ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cần tây" (1件)
cần tây

日本語
名セロリ
Cần tây là thực phẩm có lượng calo ít
セロリは低カロリーの食材だ
類語検索結果 "cần tây" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cần tây" (1件)
Cần tây là thực phẩm có lượng calo ít
セロリは低カロリーの食材だ
